1. Bài 1: Tìm số nguyên $x$ với các phương trình sau.
**a)** $-\frac{3}{x} = \frac{9}{18}$
- Bước 1: Viết lại phương trình:
$$-\frac{3}{x} = \frac{9}{18}$$
- Bước 2: Rút gọn phân số bên phải:
$$\frac{9}{18} = \frac{1}{2}$$
- Bước 3: Phương trình trở thành:
$$-\frac{3}{x} = \frac{1}{2}$$
- Bước 4: Nhân chéo để giải:
$$-3 \times 2 = 1 \times x$$
$$-6 = x$$
- Kết luận: $x = -6$
**b)** $\frac{2x}{14} = \frac{4}{7}$
- Bước 1: Rút gọn phân số bên trái:
$$\frac{2x}{14} = \frac{\cancel{2}x}{\cancel{14}} = \frac{x}{7}$$
- Bước 2: Phương trình trở thành:
$$\frac{x}{7} = \frac{4}{7}$$
- Bước 3: Nhân chéo:
$$x \times 7 = 4 \times 7$$
$$7x = 28$$
- Bước 4: Chia cả hai vế cho 7:
$$\cancel{7}x = \frac{28}{\cancel{7}}$$
$$x = 4$$
- Kết luận: $x = 4$
**c)** $\frac{x}{4} = -\frac{4}{x}$
- Bước 1: Nhân chéo:
$$x \times x = -4 \times 4$$
$$x^2 = -16$$
- Bước 2: Xét $x^2 = -16$ không có nghiệm thực vì bình phương một số thực luôn không âm.
- Kết luận: Không có số nguyên $x$ thỏa mãn.
**d)** $\frac{x-2}{4} = \frac{25}{x-2}$
- Bước 1: Nhân chéo:
$$(x-2)^2 = 25 \times 4$$
$$(x-2)^2 = 100$$
- Bước 2: Lấy căn bậc hai hai vế:
$$x-2 = \pm 10$$
- Bước 3: Giải từng trường hợp:
- Nếu $x-2 = 10$ thì $x = 12$
- Nếu $x-2 = -10$ thì $x = -8$
- Kết luận: $x = 12$ hoặc $x = -8$
2. Bài 2: Tìm số nguyên $n$ để phân số là số nguyên.
**a)** $\frac{n+5}{n+3}$ là số nguyên.
- Bước 1: Gọi $k$ là số nguyên sao cho:
$$\frac{n+5}{n+3} = k$$
- Bước 2: Nhân chéo:
$$n+5 = k(n+3)$$
- Bước 3: Mở rộng:
$$n + 5 = kn + 3k$$
- Bước 4: Chuyển về một vế:
$$n - kn = 3k - 5$$
$$n(1-k) = 3k - 5$$
- Bước 5: Vì $n$ là số nguyên, $1-k \neq 0$ (nếu $1-k=0$ thì $k=1$ và phân số là 1, ta kiểm tra riêng).
- Bước 6: Ta có:
$$n = \frac{3k - 5}{1-k}$$
- Bước 7: Để $n$ nguyên, $1-k$ phải chia hết cho $3k-5$.
- Bước 8: Thử $k=1$:
$$\frac{n+5}{n+3} = 1 \Rightarrow n+5 = n+3 \Rightarrow 5=3$$ không đúng.
- Bước 9: Tìm các $k$ sao cho $n$ nguyên, ví dụ $k=2$:
$$n = \frac{3(2)-5}{1-2} = \frac{6-5}{-1} = \frac{1}{-1} = -1$$
- Bước 10: Kiểm tra $n=-1$:
$$\frac{-1+5}{-1+3} = \frac{4}{2} = 2$$ số nguyên.
- Bước 11: Tương tự, các $k$ khác cho $n$ nguyên.
**b)** $\left| \frac{2n+7}{2n+5} \right|$ là số nguyên.
- Bước 1: Gọi $m$ là số nguyên không âm sao cho:
$$\left| \frac{2n+7}{2n+5} \right| = m$$
- Bước 2: Tương đương:
$$\frac{2n+7}{2n+5} = \pm m$$
- Bước 3: Xét hai trường hợp:
- $\frac{2n+7}{2n+5} = m$
- $\frac{2n+7}{2n+5} = -m$
- Bước 4: Giải từng trường hợp tương tự bài a) để tìm $n$ nguyên.
- Kết luận: $n$ là số nguyên sao cho $2n+5$ chia $2n+7$ hoặc $2n+5$ chia $-(2n+7)$.
**Tổng kết:**
- Bài 1 có 4 câu, tìm $x$ lần lượt là $-6$, $4$, không có nghiệm nguyên, $12$ hoặc $-8$.
- Bài 2 có 2 câu, tìm $n$ sao cho phân số là số nguyên theo điều kiện chia hết.
Phuong Trinh Phan So C462C2
Step-by-step solutions with LaTeX - clean, fast, and student-friendly.