1. **Nêu bài toán:** Cho đa thức $M = 3x^{2}y - 2xy + 3$ và $N = x^{2}y + xy - 3$. Tính đa thức $P = M + N$ và giá trị của $P$ khi $x = -4$ và $y = 2$.
2. **Công thức và quy tắc:**
- Khi cộng hai đa thức, ta cộng các hạng tử cùng loại với nhau.
- Hạng tử cùng loại là các hạng tử có cùng biến và cùng số mũ tương ứng.
3. **Tính $P = M + N$:**
$$P = (3x^{2}y - 2xy + 3) + (x^{2}y + xy - 3)$$
4. **Cộng các hạng tử cùng loại:**
- Cộng các hạng tử $x^{2}y$: $3x^{2}y + x^{2}y = (3 + 1)x^{2}y = 4x^{2}y$
- Cộng các hạng tử $xy$: $-2xy + xy = (-2 + 1)xy = -1xy = -xy$
- Cộng các hằng số: $3 + (-3) = 0$
5. **Kết quả đa thức $P$:**
$$P = 4x^{2}y - xy + 0 = 4x^{2}y - xy$$
6. **Tính giá trị của $P$ tại $x = -4$, $y = 2$:**
$$P(-4, 2) = 4(-4)^{2}(2) - (-4)(2)$$
7. **Tính từng phần:**
- $(-4)^{2} = 16$
- $4 \times 16 \times 2 = 128$
- $-(-4)(2) = 8$
8. **Cộng kết quả:**
$$P(-4, 2) = 128 + 8 = 136$$
**Đáp án cuối cùng:**
$$P = 4x^{2}y - xy$$
$$P(-4, 2) = 136$$
Tong Da Thuc B16Df0
Step-by-step solutions with LaTeX - clean, fast, and student-friendly.