1. **Nêu bài toán:** Công ty có dư thừa 141000 AUD và muốn đổi sang NOK trong 4 tháng.
2. **Dữ liệu cho:**
- Tỷ giá giao ngay (S) AUD/NOK: 6,0141
- Tỷ giá kỳ hạn (F) AUD/NOK: 6,1410
- Lãi suất AUD: 6% - 6,6% mỗi năm
- Lãi suất NOK: 12,6% - 15% mỗi năm
3. **Mục tiêu:** Tính số NOK công ty lời hay lỗ khi bán AUD theo tỷ giá giao ngay và mua theo tỷ giá kỳ hạn.
4. **Công thức và quy tắc:**
- Lãi suất được tính theo năm, ta cần tính cho 4 tháng (4/12 năm).
- Tỷ giá kỳ hạn F được tính dựa trên công thức:
$$F = S \times \frac{1 + r_{AUD} \times \frac{t}{12}}{1 + r_{NOK} \times \frac{t}{12}}$$
với $r_{AUD}$ và $r_{NOK}$ là lãi suất năm của AUD và NOK, $t=4$ tháng.
- Công ty bán AUD theo tỷ giá giao ngay (S) và mua lại NOK theo tỷ giá kỳ hạn (F).
- Lãi/lỗ = Số NOK nhận được khi bán AUD theo S trừ đi số NOK phải trả khi mua lại theo F.
5. **Tính toán:**
- Chọn lãi suất AUD thấp nhất 6% và lãi suất NOK cao nhất 15% để tính lợi nhuận tối đa (vì công ty bán AUD và mua NOK).
- Tính tỷ giá kỳ hạn F:
$$F = 6.0141 \times \frac{1 + 0.06 \times \frac{4}{12}}{1 + 0.15 \times \frac{4}{12}} = 6.0141 \times \frac{1 + 0.02}{1 + 0.05} = 6.0141 \times \frac{1.02}{1.05}$$
- Tính giá trị:
$$F = 6.0141 \times 0.97142857 = 5.8439$$
- Số NOK nhận được khi bán 141000 AUD theo tỷ giá giao ngay S:
$$141000 \times 6.0141 = 848000.1$$
- Số NOK phải trả khi mua lại theo tỷ giá kỳ hạn F:
$$141000 \times 5.8439 = 823899.9$$
- Lãi/lỗ:
$$848000.1 - 823899.9 = 24000.2$$
6. **Làm tròn số tiền:**
- 24000.2 làm tròn xuống thành 24000 (vì phần thập phân 0.2 < 0.5).
7. **Kết luận:**
- Công ty lời 24000 NOK khi bán AUD theo tỷ giá giao ngay và mua NOK theo tỷ giá kỳ hạn trong 4 tháng.
Loi Lo Nok 3Ffea9
Step-by-step solutions with LaTeX - clean, fast, and student-friendly.