1. **Bài toán:**
Cho hàm cung $Q_s = 3P - 15$ và hàm cầu $Q_d = 45 - P$.
**a. Tính giá cân bằng và số lượng cân bằng. Tính độ co giãn của cung và cầu tại vị trí cân bằng.**
2. Tại điểm cân bằng, ta có $Q_s = Q_d$.
$$3P - 15 = 45 - P$$
3. Cộng $P$ vào hai vế và cộng $15$ vào hai vế:
$$3P + P = 45 + 15$$
$$4P = 60$$
4. Chia hai vế cho 4:
$$P = \frac{\cancel{4}P}{\cancel{4}} = \frac{60}{4} = 15$$
5. Thay $P=15$ vào hàm cung hoặc cầu để tìm $Q$:
$$Q = 3 \times 15 - 15 = 45 - 15 = 30$$
6. Độ co giãn của cung tại điểm cân bằng:
Công thức độ co giãn cung theo giá:
$$E_s = \frac{dQ_s}{dP} \times \frac{P}{Q}$$
Ở đây, $\frac{dQ_s}{dP} = 3$, $P=15$, $Q=30$ nên:
$$E_s = 3 \times \frac{15}{30} = 3 \times 0.5 = 1.5$$
7. Độ co giãn của cầu tại điểm cân bằng:
Công thức độ co giãn cầu theo giá:
$$E_d = \frac{dQ_d}{dP} \times \frac{P}{Q}$$
Ở đây, $\frac{dQ_d}{dP} = -1$, $P=15$, $Q=30$ nên:
$$E_d = -1 \times \frac{15}{30} = -0.5$$
**b. Chính phủ áp giá tối đa $P_{max} = 12$. Tính dư thừa hay thiếu hụt, thay đổi thặng dư người tiêu dùng $\Delta CS$, nhà sản xuất $\Delta PS$ và tổn thất vô ích xã hội $\Delta W$.**
8. Tính lượng cung và cầu tại $P=12$:
$$Q_s = 3 \times 12 - 15 = 36 - 15 = 21$$
$$Q_d = 45 - 12 = 33$$
9. Thị trường thiếu hụt vì $Q_d > Q_s$:
Thiếu hụt $= Q_d - Q_s = 33 - 21 = 12$
10. Tính thặng dư người tiêu dùng mới:
Thặng dư người tiêu dùng ban đầu là diện tích tam giác dưới đường cầu trên mức giá cân bằng:
$$CS_0 = \frac{1}{2} \times (45 - 30) \times (30) = \frac{1}{2} \times 15 \times 30 = 225$$
Ở giá tối đa $12$, lượng mua là $Q_s=21$ (giới hạn cung), thặng dư người tiêu dùng mới:
$$CS_1 = \frac{1}{2} \times (45 - 12) \times 21 = \frac{1}{2} \times 33 \times 21 = 346.5$$
11. Thay đổi thặng dư người tiêu dùng:
$$\Delta CS = CS_1 - CS_0 = 346.5 - 225 = 121.5$$
12. Thặng dư nhà sản xuất ban đầu:
$$PS_0 = \frac{1}{2} \times (15 - 5) \times 30 = \frac{1}{2} \times 10 \times 30 = 150$$
Ở giá $12$, lượng bán là $21$, thặng dư nhà sản xuất mới:
$$PS_1 = \frac{1}{2} \times (12 - 5) \times 21 = \frac{1}{2} \times 7 \times 21 = 73.5$$
13. Thay đổi thặng dư nhà sản xuất:
$$\Delta PS = PS_1 - PS_0 = 73.5 - 150 = -76.5$$
14. Tổn thất vô ích xã hội (deadweight loss) là mất mát do giảm sản lượng từ 30 xuống 21:
$$\Delta W = \frac{1}{2} \times (30 - 21) \times (12 - 5) = \frac{1}{2} \times 9 \times 7 = 31.5$$
**c. Chính phủ đánh thuế mỗi đơn vị sản phẩm $t=5$. Tính giá và sản lượng cân bằng mới, tổng tiền thuế, $\Delta CS$, $\Delta PS$, $\Delta W$.**
15. Hàm cung mới với thuế:
Giá bán cho người mua là $P$, người bán nhận được $P - t$.
Hàm cung mới:
$$Q_s = 3(P - 5) - 15 = 3P - 15 - 15 = 3P - 30$$
16. Cân bằng mới:
$$Q_s = Q_d$$
$$3P - 30 = 45 - P$$
17. Cộng $P$ và cộng $30$ hai vế:
$$3P + P = 45 + 30$$
$$4P = 75$$
18. Chia hai vế cho 4:
$$P = \frac{75}{4} = 18.75$$
19. Sản lượng cân bằng mới:
$$Q = 45 - 18.75 = 26.25$$
20. Tổng tiền thuế chính phủ nhận được:
$$T = t \times Q = 5 \times 26.25 = 131.25$$
21. Thặng dư người tiêu dùng mới:
$$CS_2 = \frac{1}{2} \times (45 - 18.75) \times 26.25 = \frac{1}{2} \times 26.25 \times 26.25 = 344.53$$
22. Thặng dư nhà sản xuất mới:
Giá người bán nhận được là $P - t = 18.75 - 5 = 13.75$.
$$PS_2 = \frac{1}{2} \times (13.75 - 5) \times 26.25 = \frac{1}{2} \times 8.75 \times 26.25 = 114.84$$
23. Thay đổi thặng dư người tiêu dùng:
$$\Delta CS = CS_2 - CS_0 = 344.53 - 225 = 119.53$$
24. Thay đổi thặng dư nhà sản xuất:
$$\Delta PS = PS_2 - PS_0 = 114.84 - 150 = -35.16$$
25. Tổn thất vô ích xã hội:
$$\Delta W = (\Delta CS + \Delta PS + T) = (119.53 - 35.16 + 131.25) - (225 + 150) = (215.62) - 375 = -159.38$$
Nhưng tổn thất vô ích xã hội là phần mất mát ngoài thuế, tính lại:
$$\Delta W = \frac{1}{2} \times (30 - 26.25) \times (18.75 - 13.75) = \frac{1}{2} \times 3.75 \times 5 = 9.375$$
Cung Cau Can Bang Eacef9
Step-by-step solutions with LaTeX - clean, fast, and student-friendly.