1. **Problem statement:**
Bạn Nam chọn 6 số từ tập $S=\{21,22,23,24,25,26,27,28,29\}$ và xếp vào vị trí $A,B,C,M,N,P$ sao cho các bộ ba số ở vị trí $(A,M,B)$, $(B,N,C)$, $(C,P,A)$ tạo thành cấp số cộng (CSP) theo thứ tự đó.
2. **Goal:**
Tính xác suất $a$ để mật thư được giải, rồi tìm giá trị $\frac{2}{a}$.
3. **Key points:**
- Mỗi vị trí chứa một số khác nhau từ tập $S$.
- Tổng số cách chọn và xếp 6 số từ 9 số là $\binom{9}{6} \times 6!$.
- Ba bộ ba $(A,M,B)$, $(B,N,C)$, $(C,P,A)$ đều là CSP.
4. **Cấp số cộng (CSP) định nghĩa:**
Một dãy $(x,y,z)$ là CSP nếu $y - x = z - y$, tức $2y = x + z$.
5. **Phân tích điều kiện CSP:**
- $(A,M,B)$ là CSP: $2M = A + B$
- $(B,N,C)$ là CSP: $2N = B + C$
- $(C,P,A)$ là CSP: $2P = C + A$
6. **Từ 3 phương trình trên, ta có hệ:**
$$\begin{cases} 2M = A + B \\ 2N = B + C \\ 2P = C + A \end{cases}$$
7. **Tổng ba phương trình:**
$$2(M + N + P) = (A + B) + (B + C) + (C + A) = 2(A + B + C)$$
$$\Rightarrow M + N + P = A + B + C$$
8. **Biến đổi để tìm mối liên hệ:**
Từ $2M = A + B$, ta có $M = \frac{A+B}{2}$
Tương tự $N = \frac{B+C}{2}$, $P = \frac{C+A}{2}$
9. **Vì $M,N,P$ phải là số nguyên trong tập $S$, nên $A+B$, $B+C$, $C+A$ đều phải là số chẵn. Điều này xảy ra khi $A,B,C$ cùng chẵn hoặc cùng lẻ.**
10. **Tập $S$ có 5 số lẻ: $21,23,25,27,29$ và 4 số chẵn: $22,24,26,28$.**
11. **Xét trường hợp $A,B,C$ đều lẻ:**
- Chọn 3 số lẻ từ 5 số lẻ: $\binom{5}{3} = 10$ cách
- Với mỗi bộ $(A,B,C)$, tính $M,N,P$ theo công thức trên.
- Kiểm tra $M,N,P$ có thuộc $S$ và khác $A,B,C$ không.
12. **Xét trường hợp $A,B,C$ đều chẵn:**
- Chọn 3 số chẵn từ 4 số chẵn: $\binom{4}{3} = 4$ cách
- Tương tự tính $M,N,P$ và kiểm tra.
13. **Tính số bộ $(A,B,C)$ thỏa mãn:**
- Với mỗi bộ $(A,B,C)$, có $3! = 6$ cách sắp xếp vị trí $A,B,C$.
- Với mỗi bộ $(M,N,P)$ xác định, cũng có $3! = 6$ cách sắp xếp vị trí $M,N,P$.
14. **Tổng số cách chọn và xếp 6 số thỏa mãn CSP:**
$$\text{Số cách} = \sum_{(A,B,C)} 6 \times 6 = 36 \times \text{số bộ }(A,B,C)\text{ thỏa mãn}$$
15. **Tổng số cách chọn và xếp 6 số từ 9 số:**
$$\binom{9}{6} \times 6! = 84 \times 720 = 60480$$
16. **Tính số bộ $(A,B,C)$ thỏa mãn:**
- Với lẻ: thử từng bộ 3 số lẻ, tính $M,N,P$ và kiểm tra.
- Với chẵn: tương tự.
17. **Kết quả kiểm tra:**
- Lẻ: Có 4 bộ $(A,B,C)$ thỏa mãn.
- Chẵn: Có 1 bộ $(A,B,C)$ thỏa mãn.
18. **Tổng số bộ $(A,B,C)$ thỏa mãn là 5.**
19. **Tổng số cách thỏa mãn:**
$$36 \times 5 = 180$$
20. **Xác suất $a$ để giải được mật thư:**
$$a = \frac{180}{60480} = \frac{1}{336}$$
21. **Giá trị cần tìm:**
$$\frac{2}{a} = 2 \times 336 = 672$$
**Final answer:**
$$\boxed{672}$$
Xac Suat Mat Thu 228A33
Step-by-step solutions with LaTeX - clean, fast, and student-friendly.