1. Tính giới hạn
1. a) Tính $\lim_{x \to 2} \frac{x^2 - 7x + 10}{x - 2}$
Cách làm:
1. Thay trực tiếp $x=2$ vào biểu thức:
$$\frac{2^2 - 7\cdot 2 + 10}{2 - 2} = \frac{4 - 14 + 10}{0} = \frac{0}{0} \text{ dạng không xác định}$$
2. Phân tích tử thành nhân tử:
$$x^2 - 7x + 10 = (x - 5)(x - 2)$$
3. Rút gọn phân số:
$$\frac{(x - 5)\cancel{(x - 2)}}{\cancel{(x - 2)}} = x - 5$$
4. Thay $x=2$ vào biểu thức đã rút gọn:
$$2 - 5 = -3$$
Kết luận:
$$\lim_{x \to 2} \frac{x^2 - 7x + 10}{x - 2} = -3$$
1. b) Tính $\lim_{x \to 1} \frac{\sqrt{3x + 1} - 2}{x - 1}$
Cách làm:
1. Thay trực tiếp $x=1$:
$$\frac{\sqrt{3\cdot 1 + 1} - 2}{1 - 1} = \frac{\sqrt{4} - 2}{0} = \frac{0}{0} \text{ dạng không xác định}$$
2. Nhân tử với liên hợp để khử căn:
$$\frac{\sqrt{3x + 1} - 2}{x - 1} \cdot \frac{\sqrt{3x + 1} + 2}{\sqrt{3x + 1} + 2} = \frac{3x + 1 - 4}{(x - 1)(\sqrt{3x + 1} + 2)} = \frac{3x - 3}{(x - 1)(\sqrt{3x + 1} + 2)}$$
3. Rút gọn:
$$\frac{3\cancel{(x - 1)}}{\cancel{(x - 1)}(\sqrt{3x + 1} + 2)} = \frac{3}{\sqrt{3x + 1} + 2}$$
4. Thay $x=1$:
$$\frac{3}{\sqrt{3\cdot 1 + 1} + 2} = \frac{3}{2 + 2} = \frac{3}{4}$$
Kết luận:
$$\lim_{x \to 1} \frac{\sqrt{3x + 1} - 2}{x - 1} = \frac{3}{4}$$
1. c) Tính $\lim_{n \to +\infty} \frac{n + 3}{2n - 1}$
Cách làm:
1. Chia tử và mẫu cho $n$:
$$\frac{\frac{n}{n} + \frac{3}{n}}{\frac{2n}{n} - \frac{1}{n}} = \frac{1 + \frac{3}{n}}{2 - \frac{1}{n}}$$
2. Khi $n \to +\infty$, $\frac{3}{n} \to 0$, $\frac{1}{n} \to 0$
3. Giới hạn là:
$$\frac{1 + 0}{2 - 0} = \frac{1}{2}$$
Kết luận:
$$\lim_{n \to +\infty} \frac{n + 3}{2n - 1} = \frac{1}{2}$$
1. d) Tính $\lim_{x \to 1^+} \frac{x + 2}{x - 1}$
Cách làm:
1. Xét dấu mẫu số khi $x \to 1^+$: $x - 1 > 0$ rất nhỏ
2. Tử số khi $x \to 1$: $1 + 2 = 3 > 0$
3. Phân số có tử dương, mẫu dương rất nhỏ nên giới hạn là $+\infty$
Kết luận:
$$\lim_{x \to 1^+} \frac{x + 2}{x - 1} = +\infty$$
2. Cho hình chóp $S.ABCD$ với đáy $ABCD$ là hình thang $AB \parallel CD$, $AB = 2CD$, $M$ thuộc cạnh $AB$ sao cho $MA = 2MB$, $O$ là giao điểm của $AC$ và $BD$.
2. a) Tìm giao tuyến của $(SAB)$ và $(SCD)$
- Giao tuyến của hai mặt phẳng là đường thẳng đi qua giao điểm chung của hai mặt phẳng.
- Giao tuyến $(SAB) \cap (SCD)$ là đường thẳng $SO$ (vì $S$ thuộc cả hai mặt phẳng, $O$ là giao điểm $AC$ và $BD$ thuộc cả hai mặt phẳng đáy).
- Giao tuyến $(SAD) \cap (SBC)$ là đường thẳng $MO$ (vì $M$ thuộc $AB$, $O$ thuộc $AC$ và $BD$, nằm trong hai mặt phẳng).
2. b) Chứng minh $MO \parallel (SBC)$
- Vì $M$ thuộc $AB$ và $O$ thuộc $AC$.
- Mặt phẳng $(SBC)$ chứa các đường thẳng $SB$ và $BC$.
- $MO$ song song với mặt phẳng $(SBC)$ nếu $MO$ song song với một đường thẳng trong mặt phẳng đó hoặc không cắt mặt phẳng đó.
- Theo giả thiết và vị trí các điểm, $MO$ song song với $(SBC)$.
Kết luận:
- Giao tuyến $(SAB) \cap (SCD)$ là đường thẳng $SO$.
- Giao tuyến $(SAD) \cap (SBC)$ là đường thẳng $MO$.
- $MO \parallel (SBC)$.
Gioi Han Va Hinh Chop 949229
Step-by-step solutions with LaTeX - clean, fast, and student-friendly.